xông nhà tuổi nhâm tý năm 2020
Tuổi xông đất 2020 nên chọn Tuổi xông đất 2020 nên tránh Đinh Hợi 1947 (Khá) Qúy Tỵ 1953 (Xấu) Ất Mùi 1955 (Khá) Qúy Mão 1963 (Xấu) Mậu Thân 1968 (Khá) Kỷ Dậu 1969 (Xấu) Tân Hợi 1971 (Khá) Giáp Dần 1974 (Xấu) Ất Sửu 1985 (Khá) Ất Mão 1975 (Xấu) Nhâm Thân 1992 (Khá) Giáp Tý 1984 (Xấu) Tân Sửu 1961 (Trung bình) Bính Dần 1986 (Xấu)
Cách chọn tuổi đến xông nhà năm 2020 cho gia chủ tuổi Nhâm Dần 1962. Bạn cần thận trọng trong việc coi chọn người hợp tuổi xông nhà. Bởi người này có ảnh hưởng lớn đến may mắn, lộc tài của cả gia đình.
Người tuổi Nhâm Tý có mệnh là Nhâm Tý - Tang khô mộc, nghĩa là Gỗ cây dâu. Nhâm Tý khắc hàng Can, hàng Chi: Canh Ngọ, Giáp Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn nên cũng không phải là những đối tượng hợp tuổi xông đất để gia chủ lựa chọn. 3. Xem tuổi xông đất tốt nhất cho gia chủ Nhâm Tý
Cashberry Lừa Đảo. Xông đất, xông nhà là vấn đề quan trọng mà mọi người ai cũng rất chú trọng. Xông đất được hiểu chính là thời điểm chuyển giao của năm cũ và năm mới vào mùng 1 tết. Tại thời điểm này nếu gia chủ chọn được người đến xông đất hợp tuổi sẽ mang đến nhiều điều may mắn tốt đẹp. Xông nhà, xông đất đầu năm là một việc vô cùng quan trọng khi bước sang năm mới 2020 Canh Tý. Nhằm giúp bạn biết được tuổi nào tốt, tuổi nào xấu để bạn lựa chọn tuổi xông nhà cho tuổi bạn trong năm mới 2020 này. Chúng tôi xin đưa ra danh sách các tuổi tốt xông nhà, xông đất năm 2020 hợp tuổi Nhâm Thân sinh năm 1992. 1. Danh sách tuổi hợp xông nhà, xông đất năm 2020 hợp tuổi Nhâm Thân sinh năm 1992 Người đầu tiên đến xông nhà vào thời khắc chuyển giao sang năm mới là người quyết định đến tài lộc, sức khỏe và sự may mắn cho gia chủ. Theo cách lựa chọn mời người đến xông nhà ở dưới đây sẽ là danh sách chi tiết các tuổi tốt nhất đến xông đất đầu năm 2020 cho gia chủ tuổi Nhâm Thân 1992. Những người được lựa chọn là người hợp với tuổi gia chủ và năm xông nhà 2020 theo Thiên can, Địa chi, Ngũ hành,... Dưới đây là kết quả các tuổi tốt nhất để gia chủ tuổi Nhâm Thân 1992 mời đến xông nhà năm 2020 Canh Tý. Xem tuổi xông nhà, xông đất năm 2020 cho Nam tuổi Nhâm Thân sinh năm 1992 Tuổi chủ nhàNăm mới Canh Tý 2020Năm Nhâm Thân [壬申] Mệnh Kiếm Phong Kim Cung Cấn Năm Canh Tý [庚子] Ngũ hành Bích Thượng Thổ Niên Mệnh Năm Kim Nam - Thổ Nữ Cung Nam Cung Đoài - Nữ Cung Cấn Năm sinh bạn -> Và Tuổi hợpNăm 2020 Canh Tý Tuổi hợpĐánh giáTuổi chủ nhà -> tuổi 1952 [Nhâm Thìn]Kim - Trường Lưu Thủy => Tương SinhNhâm - Nhâm => Bình Thân - Thìn => Tam hợpNăm Canh Tý -> tuổi 1952 [Nhâm Thìn]Thổ - Trường Lưu Thủy => Tương KhắcCanh - Nhâm => Bình Tý - Thìn => BìnhKháTuổi chủ nhà -> tuổi 1953 [Qúy Tỵ]Kim - Trường Lưu Thủy => Tương SinhNhâm - Qúy => Bình Thân - Tỵ => Lục hợpNăm Canh Tý -> tuổi 1953 [Qúy Tỵ]Thổ - Trường Lưu Thủy => Tương KhắcCanh - Qúy => Bình Tý - Tỵ => BìnhKháTuổi chủ nhà -> tuổi 1960 [Canh Tí]Kim - Bích Thượng Thổ => Tương SinhNhâm - Canh => Bình Thân - Tí => Tam hợpNăm Canh Tý -> tuổi 1960 [Canh Tí]Thổ - Bích Thượng Thổ => BìnhCanh - Canh => Bình Tý - Tí => BìnhKháTuổi chủ nhà -> tuổi 1961 [Tân Sửu]Kim - Bích Thượng Thổ => Tương SinhNhâm - Tân => Bình Thân - Sửu => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1961 [Tân Sửu]Thổ - Bích Thượng Thổ => BìnhCanh - Tân => Bình Tý - Sửu => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1967 [Đinh Mùi]Kim - Thiên Hà Thủy => Tương SinhNhâm - Đinh => Tương hợp Thân - Mùi => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1967 [Đinh Mùi]Thổ - Thiên Hà Thủy => Tương KhắcCanh - Đinh => Bình Tý - Mùi => BìnhKháTuổi chủ nhà -> tuổi 1969 [Kỷ Dậu]Kim - Đại Dịch Thổ => Tương SinhNhâm - Kỷ => Bình Thân - Dậu => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1969 [Kỷ Dậu]Thổ - Đại Dịch Thổ => BìnhCanh - Kỷ => Bình Tý - Dậu => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1975 [Ất Mão]Kim - Đại Khê Thủy => Tương SinhNhâm - Ất => Bình Thân - Mão => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1975 [Ất Mão]Thổ - Đại Khê Thủy => Tương KhắcCanh - Ất => Tương hợp Tý - Mão => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1976 [Bính Thìn]Kim - Sa Trung Thổ => Tương SinhNhâm - Bính => Tương phá Thân - Thìn => Tam hợpNăm Canh Tý -> tuổi 1976 [Bính Thìn]Thổ - Sa Trung Thổ => BìnhCanh - Bính => Tương phá Tý - Thìn => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1977 [Đinh Tỵ]Kim - Sa Trung Thổ => Tương SinhNhâm - Đinh => Tương hợp Thân - Tỵ => Lục hợpNăm Canh Tý -> tuổi 1977 [Đinh Tỵ]Thổ - Sa Trung Thổ => BìnhCanh - Đinh => Bình Tý - Tỵ => BìnhKháTuổi chủ nhà -> tuổi 1982 [Nhâm Tuất]Kim - Đại Hải Thủy => Tương SinhNhâm - Nhâm => Bình Thân - Tuất => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1982 [Nhâm Tuất]Thổ - Đại Hải Thủy => Tương KhắcCanh - Nhâm => Bình Tý - Tuất => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1984 [Giáp Tí]Kim - Hải Trung Kim => BìnhNhâm - Giáp => Bình Thân - Tí => Tam hợpNăm Canh Tý -> tuổi 1984 [Giáp Tí]Thổ - Hải Trung Kim => Tương SinhCanh - Giáp => Tương phá Tý - Tí => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1990 [Canh Ngọ]Kim - Lộ Bàng Thổ => Tương SinhNhâm - Canh => Bình Thân - Ngọ => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1990 [Canh Ngọ]Thổ - Lộ Bàng Thổ => BìnhCanh - Canh => Bình Tý - Ngọ => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1991 [Tân Mùi]Kim - Lộ Bàng Thổ => Tương SinhNhâm - Tân => Bình Thân - Mùi => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1991 [Tân Mùi]Thổ - Lộ Bàng Thổ => BìnhCanh - Tân => Bình Tý - Mùi => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1996 [Bính Tí]Kim - Giản Hạ Thủy => Tương SinhNhâm - Bính => Tương phá Thân - Tí => Tam hợpNăm Canh Tý -> tuổi 1996 [Bính Tí]Thổ - Giản Hạ Thủy => Tương KhắcCanh - Bính => Tương phá Tý - Tí => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1997 [Đinh Sửu]Kim - Giản Hạ Thủy => Tương SinhNhâm - Đinh => Tương hợp Thân - Sửu => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1997 [Đinh Sửu]Thổ - Giản Hạ Thủy => Tương KhắcCanh - Đinh => Bình Tý - Sửu => BìnhKháTuổi chủ nhà -> tuổi 1999 [Kỷ Mão]Kim - Thành Đầu Thổ => Tương SinhNhâm - Kỷ => Bình Thân - Mão => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1999 [Kỷ Mão]Thổ - Thành Đầu Thổ => BìnhCanh - Kỷ => Bình Tý - Mão => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 2000 [Canh Thìn]Kim - Bạch Lạp Kim => BìnhNhâm - Canh => Bình Thân - Thìn => Tam hợpNăm Canh Tý -> tuổi 2000 [Canh Thìn]Thổ - Bạch Lạp Kim => Tương SinhCanh - Canh => Bình Tý - Thìn => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 2001 [Tân Tỵ]Kim - Bạch Lạp Kim => BìnhNhâm - Tân => Bình Thân - Tỵ => Lục hợpNăm Canh Tý -> tuổi 2001 [Tân Tỵ]Thổ - Bạch Lạp Kim => Tương SinhCanh - Tân => Bình Tý - Tỵ => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 2004 [Giáp Thân]Kim - Tuyền Trung Thủy => Tương SinhNhâm - Giáp => Bình Thân - Thân => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 2004 [Giáp Thân]Thổ - Tuyền Trung Thủy => Tương KhắcCanh - Giáp => Tương phá Tý - Thân => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 2005 [Ất Dậu]Kim - Tuyền Trung Thủy => Tương SinhNhâm - Ất => Bình Thân - Dậu => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 2005 [Ất Dậu]Thổ - Tuyền Trung Thủy => Tương KhắcCanh - Ất => Tương hợp Tý - Dậu => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 2007 [Đinh Hợi]Kim - ốc Thượng Thổ => Tương SinhNhâm - Đinh => Tương hợp Thân - Hợi => Lục hạiNăm Canh Tý -> tuổi 2007 [Đinh Hợi]Thổ - ốc Thượng Thổ => BìnhCanh - Đinh => Bình Tý - Hợi => BìnhTB Xem tuổi xông nhà, xông đất năm 2020 cho Nữ tuổi Nhâm Thân sinh năm 1992 Tuổi chủ nhàNăm mới Canh Tý 2020Năm Nhâm Thân [壬申] Mệnh Kiếm Phong Kim Cung ĐoàiNăm Canh Tý [庚子] Ngũ hành Bích Thượng Thổ Niên Mệnh Năm Kim Nam - Thổ Nữ Cung Nam Cung Đoài - Nữ Cung Cấn Năm sinh bạn -> Và Tuổi hợpNăm 2020 Canh Tý Tuổi hợpĐánh giáTuổi chủ nhà -> tuổi 1952 [Nhâm Thìn]Kim - Trường Lưu Thủy => Tương SinhNhâm - Nhâm => Bình Thân - Thìn => Tam hợpNăm Canh Tý -> tuổi 1952 [Nhâm Thìn]Thổ - Trường Lưu Thủy => Tương KhắcCanh - Nhâm => Bình Tý - Thìn => BìnhKháTuổi chủ nhà -> tuổi 1953 [Qúy Tỵ]Kim - Trường Lưu Thủy => Tương SinhNhâm - Qúy => Bình Thân - Tỵ => Lục hợpNăm Canh Tý -> tuổi 1953 [Qúy Tỵ]Thổ - Trường Lưu Thủy => Tương KhắcCanh - Qúy => Bình Tý - Tỵ => BìnhKháTuổi chủ nhà -> tuổi 1960 [Canh Tí]Kim - Bích Thượng Thổ => Tương SinhNhâm - Canh => Bình Thân - Tí => Tam hợpNăm Canh Tý -> tuổi 1960 [Canh Tí]Thổ - Bích Thượng Thổ => BìnhCanh - Canh => Bình Tý - Tí => BìnhKháTuổi chủ nhà -> tuổi 1961 [Tân Sửu]Kim - Bích Thượng Thổ => Tương SinhNhâm - Tân => Bình Thân - Sửu => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1961 [Tân Sửu]Thổ - Bích Thượng Thổ => BìnhCanh - Tân => Bình Tý - Sửu => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1967 [Đinh Mùi]Kim - Thiên Hà Thủy => Tương SinhNhâm - Đinh => Tương hợp Thân - Mùi => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1967 [Đinh Mùi]Thổ - Thiên Hà Thủy => Tương KhắcCanh - Đinh => Bình Tý - Mùi => BìnhKháTuổi chủ nhà -> tuổi 1969 [Kỷ Dậu]Kim - Đại Dịch Thổ => Tương SinhNhâm - Kỷ => Bình Thân - Dậu => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1969 [Kỷ Dậu]Thổ - Đại Dịch Thổ => BìnhCanh - Kỷ => Bình Tý - Dậu => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1975 [Ất Mão]Kim - Đại Khê Thủy => Tương SinhNhâm - Ất => Bình Thân - Mão => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1975 [Ất Mão]Thổ - Đại Khê Thủy => Tương KhắcCanh - Ất => Tương hợp Tý - Mão => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1976 [Bính Thìn]Kim - Sa Trung Thổ => Tương SinhNhâm - Bính => Tương phá Thân - Thìn => Tam hợpNăm Canh Tý -> tuổi 1976 [Bính Thìn]Thổ - Sa Trung Thổ => BìnhCanh - Bính => Tương phá Tý - Thìn => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1977 [Đinh Tỵ]Kim - Sa Trung Thổ => Tương SinhNhâm - Đinh => Tương hợp Thân - Tỵ => Lục hợpNăm Canh Tý -> tuổi 1977 [Đinh Tỵ]Thổ - Sa Trung Thổ => BìnhCanh - Đinh => Bình Tý - Tỵ => BìnhKháTuổi chủ nhà -> tuổi 1982 [Nhâm Tuất]Kim - Đại Hải Thủy => Tương SinhNhâm - Nhâm => Bình Thân - Tuất => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1982 [Nhâm Tuất]Thổ - Đại Hải Thủy => Tương KhắcCanh - Nhâm => Bình Tý - Tuất => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1984 [Giáp Tí]Kim - Hải Trung Kim => BìnhNhâm - Giáp => Bình Thân - Tí => Tam hợpNăm Canh Tý -> tuổi 1984 [Giáp Tí]Thổ - Hải Trung Kim => Tương SinhCanh - Giáp => Tương phá Tý - Tí => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1990 [Canh Ngọ]Kim - Lộ Bàng Thổ => Tương SinhNhâm - Canh => Bình Thân - Ngọ => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1990 [Canh Ngọ]Thổ - Lộ Bàng Thổ => BìnhCanh - Canh => Bình Tý - Ngọ => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1991 [Tân Mùi]Kim - Lộ Bàng Thổ => Tương SinhNhâm - Tân => Bình Thân - Mùi => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1991 [Tân Mùi]Thổ - Lộ Bàng Thổ => BìnhCanh - Tân => Bình Tý - Mùi => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1996 [Bính Tí]Kim - Giản Hạ Thủy => Tương SinhNhâm - Bính => Tương phá Thân - Tí => Tam hợpNăm Canh Tý -> tuổi 1996 [Bính Tí]Thổ - Giản Hạ Thủy => Tương KhắcCanh - Bính => Tương phá Tý - Tí => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1997 [Đinh Sửu]Kim - Giản Hạ Thủy => Tương SinhNhâm - Đinh => Tương hợp Thân - Sửu => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1997 [Đinh Sửu]Thổ - Giản Hạ Thủy => Tương KhắcCanh - Đinh => Bình Tý - Sửu => BìnhKháTuổi chủ nhà -> tuổi 1999 [Kỷ Mão]Kim - Thành Đầu Thổ => Tương SinhNhâm - Kỷ => Bình Thân - Mão => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1999 [Kỷ Mão]Thổ - Thành Đầu Thổ => BìnhCanh - Kỷ => Bình Tý - Mão => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 2000 [Canh Thìn]Kim - Bạch Lạp Kim => BìnhNhâm - Canh => Bình Thân - Thìn => Tam hợpNăm Canh Tý -> tuổi 2000 [Canh Thìn]Thổ - Bạch Lạp Kim => Tương SinhCanh - Canh => Bình Tý - Thìn => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 2001 [Tân Tỵ]Kim - Bạch Lạp Kim => BìnhNhâm - Tân => Bình Thân - Tỵ => Lục hợpNăm Canh Tý -> tuổi 2001 [Tân Tỵ]Thổ - Bạch Lạp Kim => Tương SinhCanh - Tân => Bình Tý - Tỵ => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 2004 [Giáp Thân]Kim - Tuyền Trung Thủy => Tương SinhNhâm - Giáp => Bình Thân - Thân => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 2004 [Giáp Thân]Thổ - Tuyền Trung Thủy => Tương KhắcCanh - Giáp => Tương phá Tý - Thân => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 2005 [Ất Dậu]Kim - Tuyền Trung Thủy => Tương SinhNhâm - Ất => Bình Thân - Dậu => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 2005 [Ất Dậu]Thổ - Tuyền Trung Thủy => Tương KhắcCanh - Ất => Tương hợp Tý - Dậu => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 2007 [Đinh Hợi]Kim - ốc Thượng Thổ => Tương SinhNhâm - Đinh => Tương hợp Thân - Hợi => Lục hạiNăm Canh Tý -> tuổi 2007 [Đinh Hợi]Thổ - ốc Thượng Thổ => BìnhCanh - Đinh => Bình Tý - Hợi => BìnhTB Trên đây là tổng hợp xem tuổi xông nhà đầu năm mới cho tuổi Nhâm Thân sinh năm 1992, hy vọng thông tin sẽ giúp ích các bạn. Ngoài ra các bạn có thể xem chi tiết và cụ thể xông nhà xông đất cho các tuổi khác tại Xem tuổi xông nhà, xông đất năm 2020 theo tuổi. T/H.
Xông đất, xông nhà là vấn đề quan trọng mà mọi người ai cũng rất chú trọng. Xông đất được hiểu chính là thời điểm chuyển giao của năm cũ và năm mới vào mùng 1 tết. Tại thời điểm này nếu gia chủ chọn được người đến xông đất hợp tuổi sẽ mang đến nhiều điều may mắn tốt đẹp. Xông nhà, xông đất đầu năm là một việc vô cùng quan trọng khi bước sang năm mới 2020 Canh Tý. Nhằm giúp bạn biết được tuổi nào tốt, tuổi nào xấu để bạn lựa chọn tuổi xông nhà cho tuổi bạn trong năm mới 2020 này. Chúng tôi xin đưa ra danh sách các tuổi tốt xông nhà, xông đất năm 2020 hợp tuổi Kỷ Hợi sinh năm 1959, 2019. 1. Danh sách tuổi hợp xông nhà, xông đất năm 2020 hợp tuổi Kỷ Hợi sinh năm 1959, 2019 Người đầu tiên đến xông nhà vào thời khắc chuyển giao sang năm mới là người quyết định đến tài lộc, sức khỏe và sự may mắn cho gia chủ. Theo cách lựa chọn mời người đến xông nhà ở dưới đây sẽ là danh sách chi tiết các tuổi tốt nhất đến xông đất đầu năm 2020 cho gia chủ tuổi Kỷ Hợi 1959, 2019. Những người được lựa chọn là người hợp với tuổi gia chủ và năm xông nhà 2020 theo Thiên can, Địa chi, Ngũ hành,... Dưới đây là kết quả các tuổi tốt nhất để gia chủ tuổi Kỷ Hợi 1959, 2019 mời đến xông nhà năm 2020 Canh Tý. Xem tuổi xông nhà, xông đất năm 2020 cho Nam tuổi Kỷ Hợi sinh năm 1959, 2019 Tuổi chủ nhàNăm mới Canh Tý 2020Năm Kỷ Hợi [己亥] Mệnh Bình Địa Mộc Cung Khôn Năm Canh Tý [庚子] Ngũ hành Bích Thượng Thổ Niên Mệnh Năm Kim Nam - Thổ Nữ Cung Nam Cung Đoài - Nữ Cung Cấn Năm sinh bạn -> Và Tuổi hợpNăm 2020 Canh Tý Tuổi hợpĐánh giáTuổi chủ nhà -> tuổi 1919 [Kỷ Mùi]Mộc - Thiên Thượng Hỏa => Tương SinhKỷ - Kỷ => Bình Hợi - Mùi => Tam hợpNăm Canh Tý -> tuổi 1919 [Kỷ Mùi]Thổ - Thiên Thượng Hỏa => Tương SinhCanh - Kỷ => Bình Tý - Mùi => BìnhTốtTuổi chủ nhà -> tuổi 1922 [Nhâm Tuất]Mộc - Đại Hải Thủy => Tương SinhKỷ - Nhâm => Bình Hợi - Tuất => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1922 [Nhâm Tuất]Thổ - Đại Hải Thủy => Tương KhắcCanh - Nhâm => Bình Tý - Tuất => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1926 [Bính Dần]Mộc - Lô Trung Hỏa => Tương SinhKỷ - Bính => Bình Hợi - Dần => Lục hợpNăm Canh Tý -> tuổi 1926 [Bính Dần]Thổ - Lô Trung Hỏa => Tương SinhCanh - Bính => Tương phá Tý - Dần => BìnhKháTuổi chủ nhà -> tuổi 1927 [Đinh Mão]Mộc - Lô Trung Hỏa => Tương SinhKỷ - Đinh => Bình Hợi - Mão => Tam hợpNăm Canh Tý -> tuổi 1927 [Đinh Mão]Thổ - Lô Trung Hỏa => Tương SinhCanh - Đinh => Bình Tý - Mão => BìnhTốtTuổi chủ nhà -> tuổi 1934 [Giáp Tuất]Mộc - Sơn Đầu Hỏa => Tương SinhKỷ - Giáp => Tương hợp Hợi - Tuất => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1934 [Giáp Tuất]Thổ - Sơn Đầu Hỏa => Tương SinhCanh - Giáp => Tương phá Tý - Tuất => BìnhKháTuổi chủ nhà -> tuổi 1936 [Bính Tí]Mộc - Giản Hạ Thủy => Tương SinhKỷ - Bính => Bình Hợi - Tí => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1936 [Bính Tí]Thổ - Giản Hạ Thủy => Tương KhắcCanh - Bính => Tương phá Tý - Tí => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1937 [Đinh Sửu]Mộc - Giản Hạ Thủy => Tương SinhKỷ - Đinh => Bình Hợi - Sửu => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1937 [Đinh Sửu]Thổ - Giản Hạ Thủy => Tương KhắcCanh - Đinh => Bình Tý - Sửu => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1943 [Qúy Mùi]Mộc - Dương Liễu Mộc => BìnhKỷ - Qúy => Bình Hợi - Mùi => Tam hợpNăm Canh Tý -> tuổi 1943 [Qúy Mùi]Thổ - Dương Liễu Mộc => Tương KhắcCanh - Qúy => Bình Tý - Mùi => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1944 [Giáp Thân]Mộc - Tuyền Trung Thủy => Tương SinhKỷ - Giáp => Tương hợp Hợi - Thân => Lục hạiNăm Canh Tý -> tuổi 1944 [Giáp Thân]Thổ - Tuyền Trung Thủy => Tương KhắcCanh - Giáp => Tương phá Tý - Thân => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1948 [Mậu Tí]Mộc - Tích Lịch Hỏa => Tương SinhKỷ - Mậu => Bình Hợi - Tí => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1948 [Mậu Tí]Thổ - Tích Lịch Hỏa => Tương SinhCanh - Mậu => Bình Tý - Tí => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1949 [Kỷ Sửu]Mộc - Tích Lịch Hỏa => Tương SinhKỷ - Kỷ => Bình Hợi - Sửu => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1949 [Kỷ Sửu]Thổ - Tích Lịch Hỏa => Tương SinhCanh - Kỷ => Bình Tý - Sửu => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1950 [Canh Dần]Mộc - Tùng Bách Mộc => BìnhKỷ - Canh => Bình Hợi - Dần => Lục hợpNăm Canh Tý -> tuổi 1950 [Canh Dần]Thổ - Tùng Bách Mộc => Tương KhắcCanh - Canh => Bình Tý - Dần => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1951 [Tân Mão]Mộc - Tùng Bách Mộc => BìnhKỷ - Tân => Bình Hợi - Mão => Tam hợpNăm Canh Tý -> tuổi 1951 [Tân Mão]Thổ - Tùng Bách Mộc => Tương KhắcCanh - Tân => Bình Tý - Mão => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1952 [Nhâm Thìn]Mộc - Trường Lưu Thủy => Tương SinhKỷ - Nhâm => Bình Hợi - Thìn => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1952 [Nhâm Thìn]Thổ - Trường Lưu Thủy => Tương KhắcCanh - Nhâm => Bình Tý - Thìn => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1957 [Đinh Dậu]Mộc - Sơn Hạ Hỏa => Tương SinhKỷ - Đinh => Bình Hợi - Dậu => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1957 [Đinh Dậu]Thổ - Sơn Hạ Hỏa => Tương SinhCanh - Đinh => Bình Tý - Dậu => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1964 [Giáp Thìn]Mộc - Phú Đăng Hỏa => Tương SinhKỷ - Giáp => Tương hợp Hợi - Thìn => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1964 [Giáp Thìn]Thổ - Phú Đăng Hỏa => Tương SinhCanh - Giáp => Tương phá Tý - Thìn => BìnhKháTuổi chủ nhà -> tuổi 1966 [Bính Ngọ]Mộc - Thiên Hà Thủy => Tương SinhKỷ - Bính => Bình Hợi - Ngọ => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1966 [Bính Ngọ]Thổ - Thiên Hà Thủy => Tương KhắcCanh - Bính => Tương phá Tý - Ngọ => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1967 [Đinh Mùi]Mộc - Thiên Hà Thủy => Tương SinhKỷ - Đinh => Bình Hợi - Mùi => Tam hợpNăm Canh Tý -> tuổi 1967 [Đinh Mùi]Thổ - Thiên Hà Thủy => Tương KhắcCanh - Đinh => Bình Tý - Mùi => BìnhKháTuổi chủ nhà -> tuổi 1974 [Giáp Dần]Mộc - Đại Khê Thủy => Tương SinhKỷ - Giáp => Tương hợp Hợi - Dần => Lục hợpNăm Canh Tý -> tuổi 1974 [Giáp Dần]Thổ - Đại Khê Thủy => Tương KhắcCanh - Giáp => Tương phá Tý - Dần => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1975 [Ất Mão]Mộc - Đại Khê Thủy => Tương SinhKỷ - Ất => Tương phá Hợi - Mão => Tam hợpNăm Canh Tý -> tuổi 1975 [Ất Mão]Thổ - Đại Khê Thủy => Tương KhắcCanh - Ất => Tương hợp Tý - Mão => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1978 [Mậu Ngọ]Mộc - Thiên Thượng Hỏa => Tương SinhKỷ - Mậu => Bình Hợi - Ngọ => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1978 [Mậu Ngọ]Thổ - Thiên Thượng Hỏa => Tương SinhCanh - Mậu => Bình Tý - Ngọ => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1979 [Kỷ Mùi]Mộc - Thiên Thượng Hỏa => Tương SinhKỷ - Kỷ => Bình Hợi - Mùi => Tam hợpNăm Canh Tý -> tuổi 1979 [Kỷ Mùi]Thổ - Thiên Thượng Hỏa => Tương SinhCanh - Kỷ => Bình Tý - Mùi => BìnhTốtTuổi chủ nhà -> tuổi 1982 [Nhâm Tuất]Mộc - Đại Hải Thủy => Tương SinhKỷ - Nhâm => Bình Hợi - Tuất => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1982 [Nhâm Tuất]Thổ - Đại Hải Thủy => Tương KhắcCanh - Nhâm => Bình Tý - Tuất => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1986 [Bính Dần]Mộc - Lô Trung Hỏa => Tương SinhKỷ - Bính => Bình Hợi - Dần => Lục hợpNăm Canh Tý -> tuổi 1986 [Bính Dần]Thổ - Lô Trung Hỏa => Tương SinhCanh - Bính => Tương phá Tý - Dần => BìnhKháTuổi chủ nhà -> tuổi 1987 [Đinh Mão]Mộc - Lô Trung Hỏa => Tương SinhKỷ - Đinh => Bình Hợi - Mão => Tam hợpNăm Canh Tý -> tuổi 1987 [Đinh Mão]Thổ - Lô Trung Hỏa => Tương SinhCanh - Đinh => Bình Tý - Mão => BìnhTốtTuổi chủ nhà -> tuổi 1994 [Giáp Tuất]Mộc - Sơn Đầu Hỏa => Tương SinhKỷ - Giáp => Tương hợp Hợi - Tuất => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1994 [Giáp Tuất]Thổ - Sơn Đầu Hỏa => Tương SinhCanh - Giáp => Tương phá Tý - Tuất => BìnhKháTuổi chủ nhà -> tuổi 1996 [Bính Tí]Mộc - Giản Hạ Thủy => Tương SinhKỷ - Bính => Bình Hợi - Tí => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1996 [Bính Tí]Thổ - Giản Hạ Thủy => Tương KhắcCanh - Bính => Tương phá Tý - Tí => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1997 [Đinh Sửu]Mộc - Giản Hạ Thủy => Tương SinhKỷ - Đinh => Bình Hợi - Sửu => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1997 [Đinh Sửu]Thổ - Giản Hạ Thủy => Tương KhắcCanh - Đinh => Bình Tý - Sửu => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 2003 [Qúy Mùi]Mộc - Dương Liễu Mộc => BìnhKỷ - Qúy => Bình Hợi - Mùi => Tam hợpNăm Canh Tý -> tuổi 2003 [Qúy Mùi]Thổ - Dương Liễu Mộc => Tương KhắcCanh - Qúy => Bình Tý - Mùi => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 2004 [Giáp Thân]Mộc - Tuyền Trung Thủy => Tương SinhKỷ - Giáp => Tương hợp Hợi - Thân => Lục hạiNăm Canh Tý -> tuổi 2004 [Giáp Thân]Thổ - Tuyền Trung Thủy => Tương KhắcCanh - Giáp => Tương phá Tý - Thân => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 2008 [Mậu Tí]Mộc - Tích Lịch Hỏa => Tương SinhKỷ - Mậu => Bình Hợi - Tí => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 2008 [Mậu Tí]Thổ - Tích Lịch Hỏa => Tương SinhCanh - Mậu => Bình Tý - Tí => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 2009 [Kỷ Sửu]Mộc - Tích Lịch Hỏa => Tương SinhKỷ - Kỷ => Bình Hợi - Sửu => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 2009 [Kỷ Sửu]Thổ - Tích Lịch Hỏa => Tương SinhCanh - Kỷ => Bình Tý - Sửu => BìnhTB Xem tuổi xông nhà, xông đất năm 2020 cho Nữ tuổi Kỷ Hợi sinh năm 1959, 2019 Tuổi chủ nhàNăm mới Canh Tý 2020Năm Kỷ Hợi [己亥] Mệnh Bình Địa Mộc Cung KhảmNăm Canh Tý [庚子] Ngũ hành Bích Thượng Thổ Niên Mệnh Năm Kim Nam - Thổ Nữ Cung Nam Cung Đoài - Nữ Cung Cấn Năm sinh bạn -> Và Tuổi hợpNăm 2020 Canh Tý Tuổi hợpĐánh giáTuổi chủ nhà -> tuổi 1919 [Kỷ Mùi]Mộc - Thiên Thượng Hỏa => Tương SinhKỷ - Kỷ => Bình Hợi - Mùi => Tam hợpNăm Canh Tý -> tuổi 1919 [Kỷ Mùi]Thổ - Thiên Thượng Hỏa => Tương SinhCanh - Kỷ => Bình Tý - Mùi => BìnhTốtTuổi chủ nhà -> tuổi 1922 [Nhâm Tuất]Mộc - Đại Hải Thủy => Tương SinhKỷ - Nhâm => Bình Hợi - Tuất => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1922 [Nhâm Tuất]Thổ - Đại Hải Thủy => Tương KhắcCanh - Nhâm => Bình Tý - Tuất => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1926 [Bính Dần]Mộc - Lô Trung Hỏa => Tương SinhKỷ - Bính => Bình Hợi - Dần => Lục hợpNăm Canh Tý -> tuổi 1926 [Bính Dần]Thổ - Lô Trung Hỏa => Tương SinhCanh - Bính => Tương phá Tý - Dần => BìnhKháTuổi chủ nhà -> tuổi 1927 [Đinh Mão]Mộc - Lô Trung Hỏa => Tương SinhKỷ - Đinh => Bình Hợi - Mão => Tam hợpNăm Canh Tý -> tuổi 1927 [Đinh Mão]Thổ - Lô Trung Hỏa => Tương SinhCanh - Đinh => Bình Tý - Mão => BìnhTốtTuổi chủ nhà -> tuổi 1934 [Giáp Tuất]Mộc - Sơn Đầu Hỏa => Tương SinhKỷ - Giáp => Tương hợp Hợi - Tuất => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1934 [Giáp Tuất]Thổ - Sơn Đầu Hỏa => Tương SinhCanh - Giáp => Tương phá Tý - Tuất => BìnhKháTuổi chủ nhà -> tuổi 1936 [Bính Tí]Mộc - Giản Hạ Thủy => Tương SinhKỷ - Bính => Bình Hợi - Tí => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1936 [Bính Tí]Thổ - Giản Hạ Thủy => Tương KhắcCanh - Bính => Tương phá Tý - Tí => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1937 [Đinh Sửu]Mộc - Giản Hạ Thủy => Tương SinhKỷ - Đinh => Bình Hợi - Sửu => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1937 [Đinh Sửu]Thổ - Giản Hạ Thủy => Tương KhắcCanh - Đinh => Bình Tý - Sửu => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1943 [Qúy Mùi]Mộc - Dương Liễu Mộc => BìnhKỷ - Qúy => Bình Hợi - Mùi => Tam hợpNăm Canh Tý -> tuổi 1943 [Qúy Mùi]Thổ - Dương Liễu Mộc => Tương KhắcCanh - Qúy => Bình Tý - Mùi => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1944 [Giáp Thân]Mộc - Tuyền Trung Thủy => Tương SinhKỷ - Giáp => Tương hợp Hợi - Thân => Lục hạiNăm Canh Tý -> tuổi 1944 [Giáp Thân]Thổ - Tuyền Trung Thủy => Tương KhắcCanh - Giáp => Tương phá Tý - Thân => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1948 [Mậu Tí]Mộc - Tích Lịch Hỏa => Tương SinhKỷ - Mậu => Bình Hợi - Tí => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1948 [Mậu Tí]Thổ - Tích Lịch Hỏa => Tương SinhCanh - Mậu => Bình Tý - Tí => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1949 [Kỷ Sửu]Mộc - Tích Lịch Hỏa => Tương SinhKỷ - Kỷ => Bình Hợi - Sửu => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1949 [Kỷ Sửu]Thổ - Tích Lịch Hỏa => Tương SinhCanh - Kỷ => Bình Tý - Sửu => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1950 [Canh Dần]Mộc - Tùng Bách Mộc => BìnhKỷ - Canh => Bình Hợi - Dần => Lục hợpNăm Canh Tý -> tuổi 1950 [Canh Dần]Thổ - Tùng Bách Mộc => Tương KhắcCanh - Canh => Bình Tý - Dần => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1951 [Tân Mão]Mộc - Tùng Bách Mộc => BìnhKỷ - Tân => Bình Hợi - Mão => Tam hợpNăm Canh Tý -> tuổi 1951 [Tân Mão]Thổ - Tùng Bách Mộc => Tương KhắcCanh - Tân => Bình Tý - Mão => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1952 [Nhâm Thìn]Mộc - Trường Lưu Thủy => Tương SinhKỷ - Nhâm => Bình Hợi - Thìn => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1952 [Nhâm Thìn]Thổ - Trường Lưu Thủy => Tương KhắcCanh - Nhâm => Bình Tý - Thìn => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1957 [Đinh Dậu]Mộc - Sơn Hạ Hỏa => Tương SinhKỷ - Đinh => Bình Hợi - Dậu => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1957 [Đinh Dậu]Thổ - Sơn Hạ Hỏa => Tương SinhCanh - Đinh => Bình Tý - Dậu => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1964 [Giáp Thìn]Mộc - Phú Đăng Hỏa => Tương SinhKỷ - Giáp => Tương hợp Hợi - Thìn => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1964 [Giáp Thìn]Thổ - Phú Đăng Hỏa => Tương SinhCanh - Giáp => Tương phá Tý - Thìn => BìnhKháTuổi chủ nhà -> tuổi 1966 [Bính Ngọ]Mộc - Thiên Hà Thủy => Tương SinhKỷ - Bính => Bình Hợi - Ngọ => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1966 [Bính Ngọ]Thổ - Thiên Hà Thủy => Tương KhắcCanh - Bính => Tương phá Tý - Ngọ => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1967 [Đinh Mùi]Mộc - Thiên Hà Thủy => Tương SinhKỷ - Đinh => Bình Hợi - Mùi => Tam hợpNăm Canh Tý -> tuổi 1967 [Đinh Mùi]Thổ - Thiên Hà Thủy => Tương KhắcCanh - Đinh => Bình Tý - Mùi => BìnhKháTuổi chủ nhà -> tuổi 1974 [Giáp Dần]Mộc - Đại Khê Thủy => Tương SinhKỷ - Giáp => Tương hợp Hợi - Dần => Lục hợpNăm Canh Tý -> tuổi 1974 [Giáp Dần]Thổ - Đại Khê Thủy => Tương KhắcCanh - Giáp => Tương phá Tý - Dần => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1975 [Ất Mão]Mộc - Đại Khê Thủy => Tương SinhKỷ - Ất => Tương phá Hợi - Mão => Tam hợpNăm Canh Tý -> tuổi 1975 [Ất Mão]Thổ - Đại Khê Thủy => Tương KhắcCanh - Ất => Tương hợp Tý - Mão => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1978 [Mậu Ngọ]Mộc - Thiên Thượng Hỏa => Tương SinhKỷ - Mậu => Bình Hợi - Ngọ => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1978 [Mậu Ngọ]Thổ - Thiên Thượng Hỏa => Tương SinhCanh - Mậu => Bình Tý - Ngọ => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1979 [Kỷ Mùi]Mộc - Thiên Thượng Hỏa => Tương SinhKỷ - Kỷ => Bình Hợi - Mùi => Tam hợpNăm Canh Tý -> tuổi 1979 [Kỷ Mùi]Thổ - Thiên Thượng Hỏa => Tương SinhCanh - Kỷ => Bình Tý - Mùi => BìnhTốtTuổi chủ nhà -> tuổi 1982 [Nhâm Tuất]Mộc - Đại Hải Thủy => Tương SinhKỷ - Nhâm => Bình Hợi - Tuất => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1982 [Nhâm Tuất]Thổ - Đại Hải Thủy => Tương KhắcCanh - Nhâm => Bình Tý - Tuất => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1986 [Bính Dần]Mộc - Lô Trung Hỏa => Tương SinhKỷ - Bính => Bình Hợi - Dần => Lục hợpNăm Canh Tý -> tuổi 1986 [Bính Dần]Thổ - Lô Trung Hỏa => Tương SinhCanh - Bính => Tương phá Tý - Dần => BìnhKháTuổi chủ nhà -> tuổi 1987 [Đinh Mão]Mộc - Lô Trung Hỏa => Tương SinhKỷ - Đinh => Bình Hợi - Mão => Tam hợpNăm Canh Tý -> tuổi 1987 [Đinh Mão]Thổ - Lô Trung Hỏa => Tương SinhCanh - Đinh => Bình Tý - Mão => BìnhTốtTuổi chủ nhà -> tuổi 1994 [Giáp Tuất]Mộc - Sơn Đầu Hỏa => Tương SinhKỷ - Giáp => Tương hợp Hợi - Tuất => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1994 [Giáp Tuất]Thổ - Sơn Đầu Hỏa => Tương SinhCanh - Giáp => Tương phá Tý - Tuất => BìnhKháTuổi chủ nhà -> tuổi 1996 [Bính Tí]Mộc - Giản Hạ Thủy => Tương SinhKỷ - Bính => Bình Hợi - Tí => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1996 [Bính Tí]Thổ - Giản Hạ Thủy => Tương KhắcCanh - Bính => Tương phá Tý - Tí => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1997 [Đinh Sửu]Mộc - Giản Hạ Thủy => Tương SinhKỷ - Đinh => Bình Hợi - Sửu => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1997 [Đinh Sửu]Thổ - Giản Hạ Thủy => Tương KhắcCanh - Đinh => Bình Tý - Sửu => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 2003 [Qúy Mùi]Mộc - Dương Liễu Mộc => BìnhKỷ - Qúy => Bình Hợi - Mùi => Tam hợpNăm Canh Tý -> tuổi 2003 [Qúy Mùi]Thổ - Dương Liễu Mộc => Tương KhắcCanh - Qúy => Bình Tý - Mùi => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 2004 [Giáp Thân]Mộc - Tuyền Trung Thủy => Tương SinhKỷ - Giáp => Tương hợp Hợi - Thân => Lục hạiNăm Canh Tý -> tuổi 2004 [Giáp Thân]Thổ - Tuyền Trung Thủy => Tương KhắcCanh - Giáp => Tương phá Tý - Thân => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 2008 [Mậu Tí]Mộc - Tích Lịch Hỏa => Tương SinhKỷ - Mậu => Bình Hợi - Tí => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 2008 [Mậu Tí]Thổ - Tích Lịch Hỏa => Tương SinhCanh - Mậu => Bình Tý - Tí => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 2009 [Kỷ Sửu]Mộc - Tích Lịch Hỏa => Tương SinhKỷ - Kỷ => Bình Hợi - Sửu => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 2009 [Kỷ Sửu]Thổ - Tích Lịch Hỏa => Tương SinhCanh - Kỷ => Bình Tý - Sửu => BìnhTB Trên đây là tổng hợp xem tuổi xông nhà đầu năm mới cho tuổi Kỷ Hợi sinh năm 1959, 2019, hy vọng thông tin sẽ giúp ích các bạn. Ngoài ra các bạn có thể xem chi tiết và cụ thể xông nhà xông đất cho các tuổi khác tại Xem tuổi xông nhà, xông đất năm 2020 theo tuổi. T/H.
Xông nhà, xông đất đầu năm là một việc vô cùng quan trọng khi bước sang năm mới 2020 Canh Tý. Nhằm giúp bạn biết được tuổi nào tốt, tuổi nào xấu để bạn lựa chọn tuổi xông nhà cho tuổi bạn trong năm mới 2020 này. Chúng tôi xin đưa ra danh sách các tuổi tốt xông nhà, xông đất năm 2020 hợp tuổi Mậu Tý sinh năm 1948, 2008. 1. Danh sách tuổi hợp xông nhà, xông đất năm 2020 hợp tuổi Mậu Tý sinh năm 1948, 2008 Người đầu tiên đến xông nhà vào thời khắc chuyển giao sang năm mới là người quyết định đến tài lộc, sức khỏe và sự may mắn cho gia chủ. Theo cách lựa chọn mời người đến xông nhà ở dưới đây sẽ là danh sách chi tiết các tuổi tốt nhất đến xông đất đầu năm 2020 cho gia chủ tuổi Mậu Tý 1948, 2008. Những người được lựa chọn là người hợp với tuổi gia chủ và năm xông nhà 2020 theo Thiên can, Địa chi, Ngũ hành,... Dưới đây là kết quả các tuổi tốt nhất để gia chủ tuổi Mậu Tý 1948, 2008 mời đến xông nhà năm 2020 Canh Tý. Xem tuổi xông nhà, xông đất năm 2020 cho Nam tuổi Mậu Tý sinh năm 1948, 2008 Tuổi chủ nhàNăm mới Canh Tý 2020Năm Mậu Tí [戊子] Mệnh Tích Lịch Hỏa Cung Đoài Năm Canh Tý [庚子] Ngũ hành Bích Thượng Thổ Niên Mệnh Năm Kim Nam - Thổ Nữ Cung Nam Cung Đoài - Nữ Cung Cấn Năm sinh bạn -> Và Tuổi hợpNăm 2020 Canh Tý Tuổi hợpĐánh giáTuổi chủ nhà -> tuổi 1908 [Mậu Thân]Hỏa - Đại Dịch Thổ => Tương SinhMậu - Mậu => Bình Tí - Thân => Tam hợpNăm Canh Tý -> tuổi 1908 [Mậu Thân]Thổ - Đại Dịch Thổ => BìnhCanh - Mậu => Bình Tý - Thân => BìnhKháTuổi chủ nhà -> tuổi 1912 [Nhâm Tí]Hỏa - Tang Đố Mộc => Tương SinhMậu - Nhâm => Bình Tí - Tí => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1912 [Nhâm Tí]Thổ - Tang Đố Mộc => Tương KhắcCanh - Nhâm => Bình Tý - Tí => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1913 [Qúy Sửu]Hỏa - Tang Đố Mộc => Tương SinhMậu - Qúy => Tương hợp Tí - Sửu => Lục hợpNăm Canh Tý -> tuổi 1913 [Qúy Sửu]Thổ - Tang Đố Mộc => Tương KhắcCanh - Qúy => Bình Tý - Sửu => BìnhKháTuổi chủ nhà -> tuổi 1916 [Bính Thìn]Hỏa - Sa Trung Thổ => Tương SinhMậu - Bính => Bình Tí - Thìn => Tam hợpNăm Canh Tý -> tuổi 1916 [Bính Thìn]Thổ - Sa Trung Thổ => BìnhCanh - Bính => Tương phá Tý - Thìn => BìnhKháTuổi chủ nhà -> tuổi 1917 [Đinh Tỵ]Hỏa - Sa Trung Thổ => Tương SinhMậu - Đinh => Bình Tí - Tỵ => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1917 [Đinh Tỵ]Thổ - Sa Trung Thổ => BìnhCanh - Đinh => Bình Tý - Tỵ => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1920 [Canh Thân]Hỏa - Thạch Lựu Mộc => Tương SinhMậu - Canh => Bình Tí - Thân => Tam hợpNăm Canh Tý -> tuổi 1920 [Canh Thân]Thổ - Thạch Lựu Mộc => Tương KhắcCanh - Canh => Bình Tý - Thân => BìnhKháTuổi chủ nhà -> tuổi 1928 [Mậu Thìn]Hỏa - Đại Lâm Mộc => Tương SinhMậu - Mậu => Bình Tí - Thìn => Tam hợpNăm Canh Tý -> tuổi 1928 [Mậu Thìn]Thổ - Đại Lâm Mộc => Tương KhắcCanh - Mậu => Bình Tý - Thìn => BìnhKháTuổi chủ nhà -> tuổi 1929 [Kỷ Tỵ]Hỏa - Đại Lâm Mộc => Tương SinhMậu - Kỷ => Bình Tí - Tỵ => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1929 [Kỷ Tỵ]Thổ - Đại Lâm Mộc => Tương KhắcCanh - Kỷ => Bình Tý - Tỵ => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1938 [Mậu Dần]Hỏa - Thành Đầu Thổ => Tương SinhMậu - Mậu => Bình Tí - Dần => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1938 [Mậu Dần]Thổ - Thành Đầu Thổ => BìnhCanh - Mậu => Bình Tý - Dần => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1943 [Qúy Mùi]Hỏa - Dương Liễu Mộc => Tương SinhMậu - Qúy => Tương hợp Tí - Mùi => Lục hạiNăm Canh Tý -> tuổi 1943 [Qúy Mùi]Thổ - Dương Liễu Mộc => Tương KhắcCanh - Qúy => Bình Tý - Mùi => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1946 [Bính Tuất]Hỏa - ốc Thượng Thổ => Tương SinhMậu - Bính => Bình Tí - Tuất => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1946 [Bính Tuất]Thổ - ốc Thượng Thổ => BìnhCanh - Bính => Tương phá Tý - Tuất => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1947 [Đinh Hợi]Hỏa - ốc Thượng Thổ => Tương SinhMậu - Đinh => Bình Tí - Hợi => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1947 [Đinh Hợi]Thổ - ốc Thượng Thổ => BìnhCanh - Đinh => Bình Tý - Hợi => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1949 [Kỷ Sửu]Hỏa - Tích Lịch Hỏa => BìnhMậu - Kỷ => Bình Tí - Sửu => Lục hợpNăm Canh Tý -> tuổi 1949 [Kỷ Sửu]Thổ - Tích Lịch Hỏa => Tương SinhCanh - Kỷ => Bình Tý - Sửu => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1950 [Canh Dần]Hỏa - Tùng Bách Mộc => Tương SinhMậu - Canh => Bình Tí - Dần => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1950 [Canh Dần]Thổ - Tùng Bách Mộc => Tương KhắcCanh - Canh => Bình Tý - Dần => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1956 [Bính Thân]Hỏa - Sơn Hạ Hỏa => BìnhMậu - Bính => Bình Tí - Thân => Tam hợpNăm Canh Tý -> tuổi 1956 [Bính Thân]Thổ - Sơn Hạ Hỏa => Tương SinhCanh - Bính => Tương phá Tý - Thân => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1958 [Mậu Tuất]Hỏa - Bình Địa Mộc => Tương SinhMậu - Mậu => Bình Tí - Tuất => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1958 [Mậu Tuất]Thổ - Bình Địa Mộc => Tương KhắcCanh - Mậu => Bình Tý - Tuất => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1959 [Kỷ Hợi]Hỏa - Bình Địa Mộc => Tương SinhMậu - Kỷ => Bình Tí - Hợi => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1959 [Kỷ Hợi]Thổ - Bình Địa Mộc => Tương KhắcCanh - Kỷ => Bình Tý - Hợi => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1960 [Canh Tí]Hỏa - Bích Thượng Thổ => Tương SinhMậu - Canh => Bình Tí - Tí => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1960 [Canh Tí]Thổ - Bích Thượng Thổ => BìnhCanh - Canh => Bình Tý - Tí => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1961 [Tân Sửu]Hỏa - Bích Thượng Thổ => Tương SinhMậu - Tân => Bình Tí - Sửu => Lục hợpNăm Canh Tý -> tuổi 1961 [Tân Sửu]Thổ - Bích Thượng Thổ => BìnhCanh - Tân => Bình Tý - Sửu => BìnhKháTuổi chủ nhà -> tuổi 1968 [Mậu Thân]Hỏa - Đại Dịch Thổ => Tương SinhMậu - Mậu => Bình Tí - Thân => Tam hợpNăm Canh Tý -> tuổi 1968 [Mậu Thân]Thổ - Đại Dịch Thổ => BìnhCanh - Mậu => Bình Tý - Thân => BìnhKháTuổi chủ nhà -> tuổi 1972 [Nhâm Tí]Hỏa - Tang Đố Mộc => Tương SinhMậu - Nhâm => Bình Tí - Tí => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1972 [Nhâm Tí]Thổ - Tang Đố Mộc => Tương KhắcCanh - Nhâm => Bình Tý - Tí => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1973 [Qúy Sửu]Hỏa - Tang Đố Mộc => Tương SinhMậu - Qúy => Tương hợp Tí - Sửu => Lục hợpNăm Canh Tý -> tuổi 1973 [Qúy Sửu]Thổ - Tang Đố Mộc => Tương KhắcCanh - Qúy => Bình Tý - Sửu => BìnhKháTuổi chủ nhà -> tuổi 1976 [Bính Thìn]Hỏa - Sa Trung Thổ => Tương SinhMậu - Bính => Bình Tí - Thìn => Tam hợpNăm Canh Tý -> tuổi 1976 [Bính Thìn]Thổ - Sa Trung Thổ => BìnhCanh - Bính => Tương phá Tý - Thìn => BìnhKháTuổi chủ nhà -> tuổi 1977 [Đinh Tỵ]Hỏa - Sa Trung Thổ => Tương SinhMậu - Đinh => Bình Tí - Tỵ => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1977 [Đinh Tỵ]Thổ - Sa Trung Thổ => BìnhCanh - Đinh => Bình Tý - Tỵ => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1980 [Canh Thân]Hỏa - Thạch Lựu Mộc => Tương SinhMậu - Canh => Bình Tí - Thân => Tam hợpNăm Canh Tý -> tuổi 1980 [Canh Thân]Thổ - Thạch Lựu Mộc => Tương KhắcCanh - Canh => Bình Tý - Thân => BìnhKháTuổi chủ nhà -> tuổi 1988 [Mậu Thìn]Hỏa - Đại Lâm Mộc => Tương SinhMậu - Mậu => Bình Tí - Thìn => Tam hợpNăm Canh Tý -> tuổi 1988 [Mậu Thìn]Thổ - Đại Lâm Mộc => Tương KhắcCanh - Mậu => Bình Tý - Thìn => BìnhKháTuổi chủ nhà -> tuổi 1989 [Kỷ Tỵ]Hỏa - Đại Lâm Mộc => Tương SinhMậu - Kỷ => Bình Tí - Tỵ => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1989 [Kỷ Tỵ]Thổ - Đại Lâm Mộc => Tương KhắcCanh - Kỷ => Bình Tý - Tỵ => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1998 [Mậu Dần]Hỏa - Thành Đầu Thổ => Tương SinhMậu - Mậu => Bình Tí - Dần => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1998 [Mậu Dần]Thổ - Thành Đầu Thổ => BìnhCanh - Mậu => Bình Tý - Dần => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 2003 [Qúy Mùi]Hỏa - Dương Liễu Mộc => Tương SinhMậu - Qúy => Tương hợp Tí - Mùi => Lục hạiNăm Canh Tý -> tuổi 2003 [Qúy Mùi]Thổ - Dương Liễu Mộc => Tương KhắcCanh - Qúy => Bình Tý - Mùi => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 2006 [Bính Tuất]Hỏa - ốc Thượng Thổ => Tương SinhMậu - Bính => Bình Tí - Tuất => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 2006 [Bính Tuất]Thổ - ốc Thượng Thổ => BìnhCanh - Bính => Tương phá Tý - Tuất => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 2007 [Đinh Hợi]Hỏa - ốc Thượng Thổ => Tương SinhMậu - Đinh => Bình Tí - Hợi => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 2007 [Đinh Hợi]Thổ - ốc Thượng Thổ => BìnhCanh - Đinh => Bình Tý - Hợi => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 2009 [Kỷ Sửu]Hỏa - Tích Lịch Hỏa => BìnhMậu - Kỷ => Bình Tí - Sửu => Lục hợpNăm Canh Tý -> tuổi 2009 [Kỷ Sửu]Thổ - Tích Lịch Hỏa => Tương SinhCanh - Kỷ => Bình Tý - Sửu => BìnhTB Xem tuổi xông nhà, xông đất năm 2020 cho Nữ tuổi Mậu Tý sinh năm 1948, 2008 Tuổi chủ nhàNăm mới Canh Tý 2020Năm Mậu Tí [戊子] Mệnh Tích Lịch Hỏa Cung CấnNăm Canh Tý [庚子] Ngũ hành Bích Thượng Thổ Niên Mệnh Năm Kim Nam - Thổ Nữ Cung Nam Cung Đoài - Nữ Cung Cấn Năm sinh bạn -> Và Tuổi hợpNăm 2020 Canh Tý Tuổi hợpĐánh giáTuổi chủ nhà -> tuổi 1908 [Mậu Thân]Hỏa - Đại Dịch Thổ => Tương SinhMậu - Mậu => Bình Tí - Thân => Tam hợpNăm Canh Tý -> tuổi 1908 [Mậu Thân]Thổ - Đại Dịch Thổ => BìnhCanh - Mậu => Bình Tý - Thân => BìnhKháTuổi chủ nhà -> tuổi 1912 [Nhâm Tí]Hỏa - Tang Đố Mộc => Tương SinhMậu - Nhâm => Bình Tí - Tí => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1912 [Nhâm Tí]Thổ - Tang Đố Mộc => Tương KhắcCanh - Nhâm => Bình Tý - Tí => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1913 [Qúy Sửu]Hỏa - Tang Đố Mộc => Tương SinhMậu - Qúy => Tương hợp Tí - Sửu => Lục hợpNăm Canh Tý -> tuổi 1913 [Qúy Sửu]Thổ - Tang Đố Mộc => Tương KhắcCanh - Qúy => Bình Tý - Sửu => BìnhKháTuổi chủ nhà -> tuổi 1916 [Bính Thìn]Hỏa - Sa Trung Thổ => Tương SinhMậu - Bính => Bình Tí - Thìn => Tam hợpNăm Canh Tý -> tuổi 1916 [Bính Thìn]Thổ - Sa Trung Thổ => BìnhCanh - Bính => Tương phá Tý - Thìn => BìnhKháTuổi chủ nhà -> tuổi 1917 [Đinh Tỵ]Hỏa - Sa Trung Thổ => Tương SinhMậu - Đinh => Bình Tí - Tỵ => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1917 [Đinh Tỵ]Thổ - Sa Trung Thổ => BìnhCanh - Đinh => Bình Tý - Tỵ => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1920 [Canh Thân]Hỏa - Thạch Lựu Mộc => Tương SinhMậu - Canh => Bình Tí - Thân => Tam hợpNăm Canh Tý -> tuổi 1920 [Canh Thân]Thổ - Thạch Lựu Mộc => Tương KhắcCanh - Canh => Bình Tý - Thân => BìnhKháTuổi chủ nhà -> tuổi 1928 [Mậu Thìn]Hỏa - Đại Lâm Mộc => Tương SinhMậu - Mậu => Bình Tí - Thìn => Tam hợpNăm Canh Tý -> tuổi 1928 [Mậu Thìn]Thổ - Đại Lâm Mộc => Tương KhắcCanh - Mậu => Bình Tý - Thìn => BìnhKháTuổi chủ nhà -> tuổi 1929 [Kỷ Tỵ]Hỏa - Đại Lâm Mộc => Tương SinhMậu - Kỷ => Bình Tí - Tỵ => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1929 [Kỷ Tỵ]Thổ - Đại Lâm Mộc => Tương KhắcCanh - Kỷ => Bình Tý - Tỵ => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1938 [Mậu Dần]Hỏa - Thành Đầu Thổ => Tương SinhMậu - Mậu => Bình Tí - Dần => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1938 [Mậu Dần]Thổ - Thành Đầu Thổ => BìnhCanh - Mậu => Bình Tý - Dần => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1943 [Qúy Mùi]Hỏa - Dương Liễu Mộc => Tương SinhMậu - Qúy => Tương hợp Tí - Mùi => Lục hạiNăm Canh Tý -> tuổi 1943 [Qúy Mùi]Thổ - Dương Liễu Mộc => Tương KhắcCanh - Qúy => Bình Tý - Mùi => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1946 [Bính Tuất]Hỏa - ốc Thượng Thổ => Tương SinhMậu - Bính => Bình Tí - Tuất => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1946 [Bính Tuất]Thổ - ốc Thượng Thổ => BìnhCanh - Bính => Tương phá Tý - Tuất => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1947 [Đinh Hợi]Hỏa - ốc Thượng Thổ => Tương SinhMậu - Đinh => Bình Tí - Hợi => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1947 [Đinh Hợi]Thổ - ốc Thượng Thổ => BìnhCanh - Đinh => Bình Tý - Hợi => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1949 [Kỷ Sửu]Hỏa - Tích Lịch Hỏa => BìnhMậu - Kỷ => Bình Tí - Sửu => Lục hợpNăm Canh Tý -> tuổi 1949 [Kỷ Sửu]Thổ - Tích Lịch Hỏa => Tương SinhCanh - Kỷ => Bình Tý - Sửu => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1950 [Canh Dần]Hỏa - Tùng Bách Mộc => Tương SinhMậu - Canh => Bình Tí - Dần => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1950 [Canh Dần]Thổ - Tùng Bách Mộc => Tương KhắcCanh - Canh => Bình Tý - Dần => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1956 [Bính Thân]Hỏa - Sơn Hạ Hỏa => BìnhMậu - Bính => Bình Tí - Thân => Tam hợpNăm Canh Tý -> tuổi 1956 [Bính Thân]Thổ - Sơn Hạ Hỏa => Tương SinhCanh - Bính => Tương phá Tý - Thân => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1958 [Mậu Tuất]Hỏa - Bình Địa Mộc => Tương SinhMậu - Mậu => Bình Tí - Tuất => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1958 [Mậu Tuất]Thổ - Bình Địa Mộc => Tương KhắcCanh - Mậu => Bình Tý - Tuất => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1959 [Kỷ Hợi]Hỏa - Bình Địa Mộc => Tương SinhMậu - Kỷ => Bình Tí - Hợi => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1959 [Kỷ Hợi]Thổ - Bình Địa Mộc => Tương KhắcCanh - Kỷ => Bình Tý - Hợi => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1960 [Canh Tí]Hỏa - Bích Thượng Thổ => Tương SinhMậu - Canh => Bình Tí - Tí => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1960 [Canh Tí]Thổ - Bích Thượng Thổ => BìnhCanh - Canh => Bình Tý - Tí => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1961 [Tân Sửu]Hỏa - Bích Thượng Thổ => Tương SinhMậu - Tân => Bình Tí - Sửu => Lục hợpNăm Canh Tý -> tuổi 1961 [Tân Sửu]Thổ - Bích Thượng Thổ => BìnhCanh - Tân => Bình Tý - Sửu => BìnhKháTuổi chủ nhà -> tuổi 1968 [Mậu Thân]Hỏa - Đại Dịch Thổ => Tương SinhMậu - Mậu => Bình Tí - Thân => Tam hợpNăm Canh Tý -> tuổi 1968 [Mậu Thân]Thổ - Đại Dịch Thổ => BìnhCanh - Mậu => Bình Tý - Thân => BìnhKháTuổi chủ nhà -> tuổi 1972 [Nhâm Tí]Hỏa - Tang Đố Mộc => Tương SinhMậu - Nhâm => Bình Tí - Tí => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1972 [Nhâm Tí]Thổ - Tang Đố Mộc => Tương KhắcCanh - Nhâm => Bình Tý - Tí => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1973 [Qúy Sửu]Hỏa - Tang Đố Mộc => Tương SinhMậu - Qúy => Tương hợp Tí - Sửu => Lục hợpNăm Canh Tý -> tuổi 1973 [Qúy Sửu]Thổ - Tang Đố Mộc => Tương KhắcCanh - Qúy => Bình Tý - Sửu => BìnhKháTuổi chủ nhà -> tuổi 1976 [Bính Thìn]Hỏa - Sa Trung Thổ => Tương SinhMậu - Bính => Bình Tí - Thìn => Tam hợpNăm Canh Tý -> tuổi 1976 [Bính Thìn]Thổ - Sa Trung Thổ => BìnhCanh - Bính => Tương phá Tý - Thìn => BìnhKháTuổi chủ nhà -> tuổi 1977 [Đinh Tỵ]Hỏa - Sa Trung Thổ => Tương SinhMậu - Đinh => Bình Tí - Tỵ => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1977 [Đinh Tỵ]Thổ - Sa Trung Thổ => BìnhCanh - Đinh => Bình Tý - Tỵ => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1980 [Canh Thân]Hỏa - Thạch Lựu Mộc => Tương SinhMậu - Canh => Bình Tí - Thân => Tam hợpNăm Canh Tý -> tuổi 1980 [Canh Thân]Thổ - Thạch Lựu Mộc => Tương KhắcCanh - Canh => Bình Tý - Thân => BìnhKháTuổi chủ nhà -> tuổi 1988 [Mậu Thìn]Hỏa - Đại Lâm Mộc => Tương SinhMậu - Mậu => Bình Tí - Thìn => Tam hợpNăm Canh Tý -> tuổi 1988 [Mậu Thìn]Thổ - Đại Lâm Mộc => Tương KhắcCanh - Mậu => Bình Tý - Thìn => BìnhKháTuổi chủ nhà -> tuổi 1989 [Kỷ Tỵ]Hỏa - Đại Lâm Mộc => Tương SinhMậu - Kỷ => Bình Tí - Tỵ => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1989 [Kỷ Tỵ]Thổ - Đại Lâm Mộc => Tương KhắcCanh - Kỷ => Bình Tý - Tỵ => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 1998 [Mậu Dần]Hỏa - Thành Đầu Thổ => Tương SinhMậu - Mậu => Bình Tí - Dần => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 1998 [Mậu Dần]Thổ - Thành Đầu Thổ => BìnhCanh - Mậu => Bình Tý - Dần => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 2003 [Qúy Mùi]Hỏa - Dương Liễu Mộc => Tương SinhMậu - Qúy => Tương hợp Tí - Mùi => Lục hạiNăm Canh Tý -> tuổi 2003 [Qúy Mùi]Thổ - Dương Liễu Mộc => Tương KhắcCanh - Qúy => Bình Tý - Mùi => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 2006 [Bính Tuất]Hỏa - ốc Thượng Thổ => Tương SinhMậu - Bính => Bình Tí - Tuất => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 2006 [Bính Tuất]Thổ - ốc Thượng Thổ => BìnhCanh - Bính => Tương phá Tý - Tuất => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 2007 [Đinh Hợi]Hỏa - ốc Thượng Thổ => Tương SinhMậu - Đinh => Bình Tí - Hợi => BìnhNăm Canh Tý -> tuổi 2007 [Đinh Hợi]Thổ - ốc Thượng Thổ => BìnhCanh - Đinh => Bình Tý - Hợi => BìnhTBTuổi chủ nhà -> tuổi 2009 [Kỷ Sửu]Hỏa - Tích Lịch Hỏa => BìnhMậu - Kỷ => Bình Tí - Sửu => Lục hợpNăm Canh Tý -> tuổi 2009 [Kỷ Sửu]Thổ - Tích Lịch Hỏa => Tương SinhCanh - Kỷ => Bình Tý - Sửu => BìnhTB Trên đây là tổng hợp xem tuổi xông nhà đầu năm mới cho tuổi Mậu Tý sinh năm 1948, 2008, hy vọng thông tin sẽ giúp ích các bạn. Ngoài ra các bạn có thể xem chi tiết và cụ thể xông nhà xông đất cho các tuổi khác tại Xem tuổi xông nhà, xông đất năm 2020 theo tuổi. T/H.
xông nhà tuổi nhâm tý năm 2020